Bảng Màu sau được phân chia dựa trên gốc của các sắc tố ‘Khoáng Chất’ và ‘Hiện Đại’. Cách phân chia này rất trực quan và khoa học, mang đến cho họa sĩ cái nhìn sâu sắc về thành phần của các sắc tố và yếu tố lịch sử sử dụng theo từng thời kỳ, cũng như một số thông tin tuyệt vời giúp họ tạo ra bảng màu cá nhân của riêng mình. Phần Khoáng Chất (Mineral) của bảng màu bao gồm các màu được tạo ra từ sắc tố vô cơ - từ đất và kim loại. Chúng bao gồm màu đất như Burnt Sienna và Yellow Ochre, cũng như các màu gốc kim loại như Cadmium Yellow và Cadmium Red, Cobalt Blue... Phần Hiện Đại (Modern) của bảng màu bao gồm các màu được tạo ra từ sắc tố “hữu cơ” hiện đại, có cấu trúc phân tử dựa trên các nhánh carbon. Chúng bao gồm những cái tên màu “xoắn lưỡi” như Quinacridone, Phthalocyanine và Dioxazine.
Hai nhóm màu này cơ bản có đặc tính sử dụng khác nhau, vì vậy cách sắp xếp này giúp họa sĩ chọn một bảng màu phù hợp với ý định nghệ thuật của họ.
"LỊCH SỬ SẮC TỐ"
Khi nhìn lại lịch sử nghệ thuật, các tác phẩm sẽ phản ánh những chất liệu mà các nghệ sĩ đã sử dụng. Cách tổ chức bảng màu sau đây cho chúng ta có sự nhìn thấy rõ ràng lịch sử sử dụng của các màu, dựa trên ba thời đại chính của lịch sử nghệ thuật:
- Cổ điển (Classical)
- Ấn tượng (Impresionist)
- Hiện đại (Modern)
Bảng màu cổ điển: Nhóm sắc tố, có nguồn gốc từ tranh hang động và thời cổ đại, là trung tâm của bảng màu của họa sĩ sơn dầu từ thời Phục hưng đến thời kỳ Cổ điển của hội họa sơn dầu cho đến nửa đầu thế kỷ XIX.
Bảng màu cổ điển gồm:
- Naples Yellow
- Yellow Ochre
- Raw Umber
- Vermillion
- Raw Umber
- Vermillion
- Venetian Red
- Burnt Sienna
- Indian Red
- Ultramarine Blue (Lapis)
- Terre Verte
Bảng màu cổ điển trong không gian màu:
Bị giới hạn trong phạm vi quang phổ màu, các họa sĩ cổ điển có xu hướng mô tả hình khối bằng cách tạo ra những sự tương phản lớn giữa vùng tối nhất và vùng sáng nhất - hiệu ứng chiaroscuro (sáng/ tối) rất đặc trưng của hội họa cổ điển.
Bảng màu Ấn tượng: Cơn bão hội họa
Những tiến bộ của Cách mạng Công nghiệp vào giữa thế kỷ XIX đã mở rộng quang phổ màu sắc lẫn khả năng mới cho các nghệ sĩ. Từ thế kỷ XIX trở đi, các chất màu không chỉ còn được sản xuất đặc biệt cho nhu cầu hội họa thường thức nữa, mà còn mở rộng ra cho các ngành công nghiệp sơn phủ và in ấn. Một loạt các chất màu mới đã được tạo ra bằng cách nung chảy các vật liệu vô cơ, như Cadmium, Cobalt hay Chromium. Những phát minh này trong Thời đại Sắt đã mở rộng khả năng tiếp cận màu sắc của họa sĩ so với bảng màu của Thời đại Cổ điển. Các phát minh quan trọng đương thời như máy nghiền ba trục và tuýp sơn kim loại đã mang lại cho các họa sĩ sự tự do thoát khỏi sự bó buộc trong không gian xưởng vẽ, giờ đây họ có thể vẽ sự sống động trực tiếp từ thiên nhiên. Đồng thời, nhiếp ảnh ra đời đe dọa vị trí độc tôn trong việc “ghi lại thế giới thị giác” của hội họa. Một số họa sĩ đã nổi dậy chống lại những người theo chủ nghĩa kinh viện về tông màu lẫn tư duy hội họa đương thời. Những yếu tố này đã lên đến đỉnh điểm thành một “cơn bão”, và kết quả là sự xuất hiện các tác phẩm theo chủ nghĩa Ấn tượng.


Bảng màu ấn tượng gồm:
- Yellow Light
- Cadmium Yellow Deep
- Cadmium Orange
- Cadmium Red Light
- Alizarin Crimson
- Cobalt Violet
- Ultramarine Blue
- Cerulean Blue
- Viridian
Bảng màu ấn tượng trong không gian màu:

Lần đầu tiên trong lịch sử, các họa sĩ thời kỳ này có đủ sắc tố để nắm bắt tất cả các sắc thái màu sắc của thế giới tự nhiên.
Bảng màu hiện đại: Một cuộc cách mạng màu sắc khác
Cuối thế kỷ 19 đã khai sinh ra lĩnh vực hóa học hữu cơ với các ứng dụng trong ngành dược phẩm, thuốc nhuộm và in ấn. Các chất màu hữu cơ hiện đại được tạo ra trong các phòng thí nghiệm công nghệ, từ các vật liệu có nguyên tử cacbon làm trung tâm. Các màu này được đặc trưng bởi độ trong suốt cao hơn so với các màu được làm từ sắc tố vô cơ.
Các sắc tố này đã mở rộng khả năng tiếp cận màu sắc và sáng tạo của họa sĩ. Không giống như các họ sắc tố khoáng chất (vô cơ), có sự thay đổi từ sáng sang tối (value) (ví dụ Cadmium Lemon sang Cadmium Yellow Deep), các màu hữu cơ hiện đại có dự thay đổi nhiệt độ từ lạnh sang ấm (temperature), chẳng hạn như Phthalo Green (lạnh) sang Phthalo Emerald (ấm). Điều này có lợi cho việc tạo ra Bảng màu quang phổ (Spectral Palette), kết hợp màu ấm và mát cho mỗi một trong sáu họ sắc thái. Do đó, các màu hiện đại này có trong Bảng màu quang phổ chiếm nhiều không gian nhất xung quanh rìa chu vi của bánh xe màu, mang đến cho họa sĩ tiềm năng pha trộn màu lớn nhất trong Không gian màu.

Bảng màu hiện đại gồm:
- Hansa Yellow Light
- Hansa Yellow Medium
- Hansa Yellow Deep
- Permanent Orange
- Napthol Scarlet
- Quinacridone Red
- Quinacridone Violet
- Dioxazine Purple
- Phthalo Blue
- Manganese Blue Hue
- Phthalo Green
- Phthalo Emerald
Bảng màu ấn tượng trong không gian màu:

" SỰ KHÁC BIỆT GIỮA MÀU KHOÁNG VÀ MÀU HIỆN ĐẠI "
Sự khác biệt lớn nhất về đặc điểm giữa màu khoáng và màu hiện đại - và có thể được coi là mối quan tâm lớn nhất của các họa sĩ. Hai nhóm sắc tố này hoạt động khác nhau khi pha trộn màu. Dưới đây là hai màu đỏ khác nhau, màu khoáng Cadmium Red Medium và màu Napthol Red hiện đại, mỗi màu được pha với Titanium Zinc White.
Cadmium Red Medium (vô cơ) “xỉn đi” và mất đi cường độ (Saturation) khi được pha với màu trắng, còn Napthol Red (hữu cơ), vẫn giữ nguyên cường độ của nó. Màu khoáng chất, sẽ bị thay đổi SÁNG TỐI (VALUE) và SẮC ĐỘ (CHROMA). Màu hiện đại chỉ thay đổi về SÁNG TỐI nhưng vẫn giữ nguyên SẮC ĐỘ cao của chúng. Sự khác biệt này cũng sẽ giữ nguyên trong quá trình pha trộn màu này sang màu khác:

Màu khoáng phù hợp với những họa sĩ muốn nắm bắt màu sắc của thế giới tự nhiên và hiệu ứng của ánh sáng tự nhiên. Màu hữu cơ hiện đại phù hợp với những họa sĩ muốn tạo ra hỗn hợp màu phá cách. Ngoài ra màu hiện đại cũng trong suốt hơn là một sự lựa chọn tuyệt vời cho kỹ thuật láng màu. Khi xem xét ba bảng màu đại diện cho ba thời kỳ chính của lịch sử sắc tố, chúng ta có thể dễ dàng thấy được những tiến bộ trong công nghệ sắc tố đã mở rộng khả năng tiếp cận màu sắc của họa sĩ như thế nào. Khi xem xét ba bảng màu đại diện cho ba thời kỳ chính của lịch sử sắc tố, chúng ta có thể dễ dàng thấy được những tiến bộ trong công nghệ sắc tố đã mở rộng khả năng tiếp cận màu sắc của họa sĩ như thế nào.

Ngày nay, họa sĩ hiện đại có khả năng tiếp với các sắc tố ổn định, bền màu so với các họa sĩ các thời đại trước. Không có lý do gì để một họa sĩ, phải chấp nhận một bảng màu không đáp ứng được ý định nghệ thuật của mình.